bọt
danh từ
1.あわ 「泡」​​
2.すいほう 「水泡」​​
3.フォーム​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bọt

1. mọi nỗ lực rút cục cũng tan thành bọt nước
せっかくの努力もすべて水の泡だった
2. kem rửa mặt dạng bọt
フェース 〜

Kanji liên quan

THỦYスイ
PHAO,BÀOホウ