bốt
danh từ
1.ちゅうとんじょ 「駐屯所」 [TRÚ ĐỒN SỞ]​​
2.ボー​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

SỞショ
TRÚチュウ
ĐỒN,TRUÂNトン