bớt giá lũy tiến
1.ていぞうわりびき 「逓増割引」​​
2.れんぞくてがたわりびき 「連続手形割引」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

DẪNイン
TĂNGゾウ
ĐỆテイ
LIÊNレン
THỦシュ、ズ
HÌNHケイ、ギョウ
TỤCゾク、ショク、コウ、キョウ
CÁTカツ