bớt giá trả tiền sớm
1.げんきんわりびき 「現金割引」​​
2.げんきんわりもどし 「現金割戻し」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

LỆレイ
DẪNイン
KIMキン、コン、ゴン
HIỆNゲン
CÁTカツ