bột ngô
danh từ
1.コーンスターチ​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bột ngô

1. Thoa bột ngô lên chân.
足にコーンスターチをまぶす
2. Cho bột ngô và nước vào bát tô và trộn đều
コーンスターチと水をボウルに入れて混ぜ合わせる
3. Bột ngô gia công
加工コーンスターチ