bột phát
danh từ
1.ぐうはつ 「偶発」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bột phát

1. tạp âm (có tính) bột phát
偶発(性)雑音

Kanji liên quan

NGẪUグウ
PHÁTハツ、ホツ