bột tan
danh từ
1.てんかふん 「天瓜粉」 [THIÊN QUA PHẤN]​​
2.てんかふん 「天花粉」 [THIÊN HOA PHẤN]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THIÊNテン
HOAカ、ケ
QUAカ、ケ
PHẤNフン、デシメートル