bột tán nhỏ
danh từ
1.ふんまつ 「粉末」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bột tán nhỏ

1. Nước trái cây ép bột
粉末ジュース
2. Sử dụng cái gì ở trạng thái bột.
粉末状にして用いる

Kanji liên quan

MẠTマツ、バツ
PHẤNフン、デシメートル