bột thạch cao dùng để băng bó
danh từ
1.ギプス​​
câu, diễn đạt
2.ギプス​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bột thạch cao dùng để băng bó

1. Người có chân bị băng bó thạch cao
片脚にギプスをはめた人
2. bó chặt thạch cao vào cánh tay ai
(人)の腕にギプスをはめる