bọt uretan
danh từ
1.ウレタンフォーム​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bọt uretan

1. đệm bọt uretan (urethane foam mattress)
ウレタン・フォーム・マットレス
2. vật liệu bọt uretan
ウレタンフォーム材料
3. bọt uretan dẻo
軟質ウレタンフォーム