Brazil
danh từ
1.ぶらじる 「伯剌西爾」 [BÁ LẠT TÂY NHĨ]​​
2.ブラジル​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ハク
NHĨジ、ニ
LẠTラツ
TÂYセイ、サイ、ス