danh từ
1.うめあわせ 「埋め合わせ」 [MAI HỢP]​​
động từ
2.おぎなう 「補う」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ

1. làm vì đến muộn
遅れてきたことに対して埋め合わせする

Kanji liên quan

MAIマイ
BỔ
HỢP,CÁPゴウ、ガッ、カッ