bù nhìn rơm
danh từ
1.きょうじん 「稿人」 [CẢO NHÂN]​​
2.こうじん 「稿人」 [CẢO NHÂN]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NHÂNジン、ニン
CẢOコウ