bù trừ hai chiều
1.にこくかんそうさいとりひき 「二国間相殺取引」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NHỊニ、ジ
QUỐCコク
DẪNイン
TƯƠNG,TƯỚNGソウ、ショウ
GIANカン、ケン
THỦシュ
SÁTサツ、サイ、セツ