bù trừ một chiều
1.へんむてがたけっさい 「片務手形決済」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

QUYẾTケツ
TẾサイ、セイ
PHIẾNヘン
THỦシュ、ズ
HÌNHケイ、ギョウ
VỤ