búa
1.グー​​
2.かなづち​​
3.つち 「槌」​​
4.トンカチ​​
5.ハンマー​​
6.ハンマー​​
danh từ
7.かなづち 「金槌」 [KIM CHÙY]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ búa

1. đóng đinh (đanh) bằng búa
金づちでくぎを打つ
2. anh đưa cho tôi cái búa được không?
金槌を手渡していただけますか

Kanji liên quan

CHÙYツイ
KIMキン、コン、ゴン