bữa ăn năm mới
danh từ
1.おせちりょうり 「お節料理」​​
câu, diễn đạt
2.おせちりょうり 「お節料理」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

LIỆUリョウ
TIẾTセツ、セチ