bữa ăn tối
danh từ
1.ばんさん 「晩餐」 [VÃN SAN]​​
2.ばんめし 「晩飯」 [VÃN PHẠN]​​
3.ゆうはん 「夕飯」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TỊCHセキ
PHẠNハン
VÃNバン
SANサン、ソン