bữa cơm
danh từ
1.ごはん 「ご飯」​​
2.しょくじ 「食事」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bữa cơm

1. ăn cơm
〜を食べる

Kanji liên quan

PHẠNハン
SỰジ、ズ
THỰCショク、ジキ