bữa hôm sau
1.あした 「明日」​​
2.あす 「明日」​​
3.みょうにち 「明日」​​
4.よくじつ 「翌日」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

DỰCヨク
NHẬTニチ、ジツ
MINHメイ、ミョウ、ミン