búa (oản tù tì)
danh từ
1.グー​​
câu, diễn đạt
2.グー​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ búa (oản tù tì)

1. ra búa ở tay phải và ra lá ở tay trái
右手でグーを作って、左手でパーを作って
2. ra búa
グーを出す