búa sắt
danh từ
1.てっつい 「鉄槌」 [THIẾT CHÙY]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ búa sắt

1. búa trời/ búa của thiên lôi
神の鉄槌

Kanji liên quan

CHÙYツイ
THIẾTテツ