bục biểu diễn thời trang chữ T
danh từ
1.キャットウォーク​​
câu, diễn đạt
2.キャットウォーク​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bục biểu diễn thời trang chữ T

1. Đi lại trên bục biểu diễn thời trang chữ T
キャットウォークを歩いていく