bức chân dung tự vẽ
câu, diễn đạt
1.じがぞう 「自画像」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bức chân dung tự vẽ

1. Tự vẽ chân dung
自画像を描く

Kanji liên quan

HỌA,HOẠCHガ、カク、エ、カイ
TƯỢNGゾウ
TỰジ、シ