bực mình
phó từ
1.かちん​​
2.りっぷく 「立腹する」​​
động từ
3.かっか​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bực mình

1. phát cáu, phát bực mình, phát khó chịu
かちんと来る

Kanji liên quan

LẬPリツ、リュウ、リットル
PHÚC,PHỤCフク