bức vẽ
danh từ
1.ず 「図」​​
2.ずが 「図画」 [ĐỒ HỌA]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐỒズ、ト
HỌA,HOẠCHガ、カク、エ、カイ