bức vẽ phấn màu
danh từ
1.クレヨンが 「クレヨン画」​​
câu, diễn đạt
2.クレヨンが 「クレヨン画」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bức vẽ phấn màu

1. mẫu giấy vẽ phấn màu
クレヨン画用紙
2. nghệ sĩ vẽ tranh bằng phấn màu
クレヨン画家

Kanji liên quan

HỌA,HOẠCHガ、カク、エ、カイ