bức xạ nguyên tử
1.でんしほうしゃせん 「電子放射線」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TỬ,TÝシ、ス、ツ、-っ.こ
XẠシャ
ĐIỆNデン
PHÓNGホウ、-っぱな.し
TUYẾNセン