bùn đất
danh từ
1.でいど 「泥土」 [NÊ THỔ]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bùn đất

1. đường đua đầy bùn đất
泥土の競走路
2. chữa trị bằng bùn đất/ liệu pháp dùng bùn để chữa bệnh
泥土療法
3. đất bùn
黒泥土

Kanji liên quan

THỔド、ト
デイ、ナイ、デ、ニ