bụng
1.はら 「腹」​​
danh từ
2.おなか 「お腹」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bụng

1. đau bụng
〜が痛い
2. bụng phệ
突き出ている腹

Kanji liên quan

PHÚC,PHỤCフク