bừng bừng
danh từ
1.かっか​​
phó từ
2.かっか​​
phó từ
3.かっかと​​
danh từ
4.プンプン​​
5.あかあかともえる 「赤々と燃える」​​
6.むっと​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bừng bừng

1. trong người nóng bừng bừng
体中がかっか(と)する
2. má đỏ bừng (bừng)
ほおがかっかと火照る

Kanji liên quan

XÍCHセキ、シャク
KÉP
NHIÊNネン