bùng phát bất ngờ
danh từ
1.ぐうはつ 「偶発」​​
câu, diễn đạt
2.ぐうはつ 「偶発」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bùng phát bất ngờ

1. nhiệt độ cao bùng phát bất ngờ
偶発(性)高熱
2. tạp âm (có tính) bùng phát bất ngờ
偶発(性)雑音

Kanji liên quan

NGẪUグウ
PHÁTハツ、ホツ