bừng tỉnh
1.せいきづく 「生気づく」​​
2.めざめる 「目覚める」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

MỤCモク、ボク
GIÁCカク
KHÍキ、ケ
SINHセイ、ショウ