buộc chặt
động từ
1.かなしばり 「金縛り」​​
2.くくる 「括る」​​
3.しめる 「締める」​​
4.つなぎとめる 「つなぎ止める」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ buộc chặt

1. buộc chặt thành một cái
一つにくくる

Kanji liên quan

CHỈ
ĐẾテイ
PHƯỢC,PHỌCバク
QUÁTカツ
KIMキン、コン、ゴン