bước dài
danh từ
1.おおまた 「大股」 [ĐẠI CỔ]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bước dài

1. bước đi với những bước sải dài
大股でさっそうと歩く
2. vừa nói chuyện điện thoại vừa sải bước đi đi lại lại
携帯電話で話をしながら大股で行ったり来たりする
3. từ từ sải bước vào trong phòng
部屋の中へ大股でゆっくり入って行く

Kanji liên quan

CỔコ、ク
ĐẠIダイ、タイ