bước đầu tiên
1.さいしょのだいいっぽ 「最初の第一歩」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

BỘホ、ブ、フ
ĐỆダイ、テイ
TỐIサイ、シュ
NHẤTイチ、イツ
ショ