bước sải
danh từ
1.おおまた 「大股」 [ĐẠI CỔ]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bước sải

1. bước đi với những bước sải dài
大股でさっそうと歩く

Kanji liên quan

CỔコ、ク
ĐẠIダイ、タイ