bước sóng
danh từ
1.はちょう 「波長」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bước sóng

1. Hấp thụ năng lượng ánh sáng tại bước sóng ~ nm.
波長_nmで光エネルギーを吸収する
2. Bước sóng phát ra do xung môt chiều của ~
〜の一方だけにパルスが来たときの発振波長

Kanji liên quan

TRƯỜNGチョウ
BA