buộc thắt
1.しっかりむすぶ 「しっかり結ぶ」​​
2.ひきしめる 「引き締める」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

DẪNイン
ĐẾテイ
KẾTケツ、ケチ