bước vào
động từ
1.とつにゅう 「突入する」​​
2.はいる 「入る」​​
3.はじめに 「初めに」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ bước vào

1. đã bước vào giai đoạn cuối
最後の段階に突入した

Kanji liên quan

NHẬPニュウ、ニッ
ĐỘTトツ、カ
ショ