buổi chợ
1.いちばのはんばいじかん 「市場の販売時間」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

MẠIバイ
THỊ
PHIẾNハン
THỜI,THÌ
GIANカン、ケン
TRƯỜNGジョウ、チョウ