buổi giới thiệu
danh từ
1.オリエンテーション​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ buổi giới thiệu

1. buổi giới thiệu thư viện
図書館オリエンテーション
2. buổi hướng dẫn (buổi giới thiệu) cho nhân viên mới
新入社員向けのオリエンテーション