buổi học
1.がくしゅうじかん 「学習時間」​​
2.じゅぎょう 「授業」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HỌCガク
NGHIỆPギョウ、ゴウ
THỤ,THỌジュ
TẬPシュウ、ジュ
THỜI,THÌ
GIANカン、ケン