buổi làm
1.ろうどうじかん 「労働時間」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

LAO,LẠOロウ
THỜI,THÌ
GIANカン、ケン
ĐỘNGドウ、リュク、リキ、ロク、リョク