buổi tối
danh từ
1.イブニング​​
2.ナイト​​
3.ばん 「晩」​​
4.やかん 「夜間」​​
5.ゆう 「夕」​​
6.ゆうこく 「夕刻」​​
7.よる 「夜」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ buổi tối

1. Tin tức buổi tối
イブニング・ニュース

Kanji liên quan

TỊCHセキ
DẠ
VÃNバン
GIANカン、ケン
KHẮCコク