bướm
danh từ
1.ちょう 「蝶」​​
2.ちょうちょう 「蝶々」​​
3.ちょうちょう​​
4.バタフライ​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

KÉP
ĐIỆPチョウ