buôn bán ăn hoa hồng
1.てすうりょうぼうえき 「手数料貿易」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

LIỆUリョウ
DỊ,DỊCHエキ、イ
SỐスウ、ス、サク、ソク、シュ
THỦシュ、ズ
MẬUボウ