buôn bán ba bên
1.さんかくぼうえき 「三角貿易」​​
2.さんこくかんぼうえき 「三国間貿易」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TAMサン、ゾウ
QUỐCコク
DỊ,DỊCHエキ、イ
GIÁCカク
GIANカン、ケン
MẬUボウ