buôn bán biên giới
1.こっきょうぼうえき 「国境貿易」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

QUỐCコク
DỊ,DỊCHエキ、イ
CẢNHキョウ、ケイ
MẬUボウ