buôn bán đầu cơ
1.みけつさいとりひき 「未決済取引」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

QUYẾTケツ
DẪNイン
TẾサイ、セイ
VỊ,MÙIミ、ビ
THỦシュ